鞋底魚 xié dǐ yú · hài để ngư Hán Việt: hài để ngư · Pinyin: xié dǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 底 (để) + 魚 (ngư)Pinyinxié dǐ yúHán Việthài để ngưCấu tạo鞋 + 底 + 魚 · hài + để + ngư nghĩa thành phần: hài + để + ngư Nghĩa EngCihui 鞋底魚 iédǐyú n. <zoo.> four-lined tongue-sole; Cynoglossus bilineatus