鞋楦子 hài tuyên tử Hán Việt: hài tuyên tử Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 楦 (tuyên) + 子 (tử)Hán Việthài tuyên tửCấu tạo鞋 + 楦 + 子 · hài + tuyên + tử nghĩa thành phần: hài + tuyên + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 木製的腳模型。製做鞋子時,用來校正鞋樣。也作「鞋楦頭」、「鞋楥」。EngCihui 鞋楦子 iéxuànzi ►See xiéxuàn