鞋眼兒

hài nhãn nhi

Hán Việt: hài nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞋眼兒 iéyǎnr ►See ²xiéyǎn