鞋釘兒 hài đinh nhi Hán Việt: hài đinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 釘 (đinh) + 兒 (nhi)Hán Việthài đinh nhiCấu tạo鞋 + 釘 + 兒 · hài + đinh + nhi nghĩa thành phần: hài + đinh + nhi Nghĩa EngCihui 鞋釘兒 iédīngr ►See xiédīng