鞍子局 an tử cục Hán Việt: an tử cục Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 子 (tử) + 局 (cục)Hán Việtan tử cụcCấu tạo鞍 + 子 + 局 · an + tử + cục nghĩa thành phần: an + tử + cục