鞍式車床 ān shì chē chuáng · an thức xa sàng Hán Việt: an thức xa sàng · Pinyin: ān shì chē chuáng Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 式 (thức) + 車 (xa) + 床 (sàng)Pinyinān shì chē chuángHán Việtan thức xa sàngCấu tạo鞍 + 式 + 車 + 床 · an + thức + xa + sàng nghĩa thành phần: an + thức + xa + sàng