鞍狀殼 an trạng xác Hán Việt: an trạng xác Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 狀 (trạng) + 殼 (xác)Hán Việtan trạng xácCấu tạo鞍 + 狀 + 殼 · an + trạng + xác nghĩa thành phần: an + trạng + xác