鞍狀峯

an trạng phong

Hán Việt: an trạng phong

Tổng quan

(kiến trúc) mái sống trâu, đồi (có hình) sống trâu

Cấu tạo: (an) + (trạng) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) mái sống trâu, đồi (có hình) sống trâu