鞍狀物 ān zhuàng wù · an trạng vật Hán Việt: an trạng vật · Pinyin: ān zhuàng wù Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinān zhuàng wùHán Việtan trạng vậtCấu tạo鞍 + 狀 + 物 · an + trạng + vật nghĩa thành phần: an + trạng + vật