鞏洛 củng lạc Hán Việt: củng lạc Tổng quan Cấu tạo: 巩 (củng) + 洛 (lạc)Hán Việtcủng lạcCấu tạo巩 + 洛 · củng + lạc nghĩa thành phần: củng + lạc Từ liên quan Gần nghĩa巩义 · 巩俐 · 巩县 · 巩固 · 巩留 · 巩膜 · 洛克 · 洛南