鞏膜炎

củng mô viêm

Hán Việt: củng mô viêm

Tổng quan

viêm màng cứng

Cấu tạo: (củng) + (mô) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm màng cứng
  • Cihui viêm màng cứng。鞏膜的炎症。