鞑靼人

dá dá rénthát đát nhân

Hán Việt: thát đát nhân · Pinyin: dá dá rén

Tổng quan

Người Tatar

Cấu tạo: 韃 (thát) + 靼 (đát) + 人 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tatar (person)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞑靼的 · 鞑靼 · 鞑靼海峡 · 鞑靼语 · 鞑靼斯克 · 鞑靼斯坦 · 鞑靼牛肉