鞑靼语

dá dá yǔthát đát ngữ

Hán Việt: thát đát ngữ · Pinyin: dá dá yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 韃 (thát) + 靼 (đát) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Tatarische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞑靼人 · 鞑靼的 · 鞑靼 · 鞑靼海峡 · 鞑靼斯克 · 鞑靼斯坦 · 鞑靼牛肉