鞘內的 sao nội đích Hán Việt: sao nội đích Tổng quan Cấu tạo: 鞘 (sao) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtsao nội đíchCấu tạo鞘 + 內 + 的 · sao + nội + đích nghĩa thành phần: sao + nội + đích