鞘翅的 sao sí đích Hán Việt: sao sí đích Tổng quan Cấu tạo: 鞘 (sao) + 翅 (sí) + 的 (đích)Hán Việtsao sí đíchCấu tạo鞘 + 翅 + 的 · sao + sí + đích nghĩa thành phần: sao + sí + đích