鞘間的 sao gian đích Hán Việt: sao gian đích Tổng quan Cấu tạo: 鞘 (sao) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtsao gian đíchCấu tạo鞘 + 間 + 的 · sao + gian + đích nghĩa thành phần: sao + gian + đích