鞘馬子 qiào mǎ zi · sao mã tử Hán Việt: sao mã tử · Pinyin: qiào mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 鞘 (sao) + 馬 (mã) + 子 (tử)Pinyinqiào mǎ ziHán Việtsao mã tửCấu tạo鞘 + 馬 + 子 · sao + mã + tử nghĩa thành phần: sao + mã + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装银钱的木筒。Tân Hoa Tự Điển 1.装银钱的木筒。