鞞婆尸 bỉ bà thi Hán Việt: bỉ bà thi Tổng quan (佛名)見毘婆尸條。☸ Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 婆 (bà) + 屍 (thi)Hán Việtbỉ bà thiCấu tạo鞞 + 婆 + 屍 · bỉ + bà + thi nghĩa thành phần: bỉ + bà + thi Nghĩa ViệtCihui (佛名)見毘婆尸條。☸Tần suất từ [bktd] tì bà thi (佛名)見毘婆尸條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa鞞婆沙 · 鞞婆沙論 · 鞞婆訶羅 · 鞞婆麗陵耆 · 鞞婆