鞞尼迦

bỉ ni già

Hán Việt: bỉ ni già

Tổng quan

(術語)見毘奈耶條。☸

Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 尼 (ni) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見毘奈耶條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tì ni ca (術語)見毘奈耶條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼迦羅