鞞头梨 bỉ đầu lê Hán Việt: bỉ đầu lê Tổng quan tì đầu lê (物名)見吠琉璃條。☸ Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 头 (đầu) + 梨 (lê)Hán Việtbỉ đầu lêCấu tạo鞞 + 头 + 梨 · bỉ + đầu + lê nghĩa thành phần: bỉ + đầu + lê Nghĩa ViệtCihui tì đầu lê (物名)見吠琉璃條。☸