鞠爲茂草

jū wéi mào cǎo cúc vi mậu thảo

Hán Việt: cúc vi mậu thảo · Pinyin: jū wéi mào cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (vi) + (mậu) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杂草塞道。形容衰败荒芜的景象。鞠,通“鞫”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓杂草塞道。形容衰败荒芜的景象。鞠,通"鞫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指杂草塞道。形容衰败荒芜的景象。鞠,通鞫”。