鞠歌行 cúc ca hành Hán Việt: cúc ca hành Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 歌 (ca) + 行 (hành)Hán Việtcúc ca hànhCấu tạo鞠 + 歌 + 行 · cúc + ca + hành nghĩa thành phần: cúc + ca + hành