鞠部頭

jū bù tóu cúc bộ đầu

Hán Việt: cúc bộ đầu · Pinyin: jū bù tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (bộ) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菊部头。旧称戏班中的伶工之首。指演唱最佳者。鞠,通"菊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菊部头。旧称戏班中的伶工之首。指演唱最佳者。鞠,通"菊"。