鞣皮的

Tổng quan

vỏ dà, vỏ thuộc da, màu nâu, màu da rám nắng, màu vỏ dà, màu nâu, màu rám nắng, thuộc (da), làm sạm, làm rám (da), (thông tục) đánh đòn đau, thuộc được (da), sạn lại, rám nắng (da)

Cấu tạo: + (bì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ dà, vỏ thuộc da, màu nâu, màu da rám nắng, màu vỏ dà, màu nâu, màu rám nắng, thuộc (da), làm sạm, làm rám (da), (thông tục) đánh đòn đau, thuộc được (da), sạn lại, rám nắng (da)