鞦韆節

qiū qiān jiéthu thiên tiết

Hán Việt: thu thiên tiết · Pinyin: qiū qiān jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清明节的别称。

Cấu tạo: 鞦 (thu) + 韆 (thiên) + 節 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞦韆