鞭子的

tiên tử đích

Hán Việt: tiên tử đích

Tổng quan

mềm dẻo, dễ uốn

Cấu tạo: (tiên) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm dẻo, dễ uốn