鞭打者

biān dǎ zhětiên đả giả

Hán Việt: tiên đả giả · Pinyin: biān dǎ zhě

Tổng quan

người đánh, người vụt, người quất (bằng roi), kè, đập máy đập lúa, (động vật học) cá mập, (động vật học) chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ)

Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 打 (đả) + 者 (giả)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Drescher

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞭打快牛 · 打者 · 鞭打 · 鞭打某人