鞭擗進裏
tiên bịch tiến lí
Hán Việt: tiên bịch tiến lí · Pinyin: bīan pì jìn lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意指深入剖析,使靠近最里层。形容探求透彻,深入精微。同“鞭辟近里”。
- Tân Hoa Tự Điển 意指深入剖析,使靠近最里层。形容探求透彻,深入精微。同鞭辟近里”。
Hán Việt: tiên bịch tiến lí · Pinyin: bīan pì jìn lǐ