鞭擗進裏 bīan pì jìn lǐ · tiên bịch tiến lí Hán Việt: tiên bịch tiến lí · Pinyin: bīan pì jìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 擗 (bịch) + 進 (tiến) + 裏 (lí)Pinyinbīan pì jìn lǐHán Việttiên bịch tiến líCấu tạo鞭 + 擗 + 進 + 裏 · tiên + bịch + tiến + lí nghĩa thành phần: tiên + bịch + tiến + lí