鞭樣的 tiên dạng đích Hán Việt: tiên dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việttiên dạng đíchCấu tạo鞭 + 樣 + 的 · tiên + dạng + đích nghĩa thành phần: tiên + dạng + đích