鞭毛綱

biān máo gāng tiên mao cương

Hán Việt: tiên mao cương · Pinyin: biān máo gāng

Tổng quan

sinh vật roi

Cấu tạo: (tiên) + (mao) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật roi

Eng

  • CC-CEDICT flagellate
  • Cihui flagellate