鞭毛纲

biān máo gāngtiên mao cương

Hán Việt: tiên mao cương · Pinyin: biān máo gāng

Tổng quan

sinh vật roi

Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sinh vật roi

Eng

  • Cihui flagellate
  • Tần suất từ flagellate

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞭毛藻 · 鞭毛虫 · 鞭毛蟲 · 鞭毛 · 鞭毛型 · 鞭毛根 · 毛纲草素 · 鞭毛形成