鞭狀的

tiên trạng đích

Hán Việt: tiên trạng đích

Tổng quan

đánh đòn, trừng trị bằng roi, (sinh vật học) có roi; hình roi (sinh vật học) hình roi

Cấu tạo: (tiên) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh đòn, trừng trị bằng roi, (sinh vật học) có roi; hình roi (sinh vật học) hình roi