鞭策者 tiên sách giả Hán Việt: tiên sách giả Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 策 (sách) + 者 (giả)Hán Việttiên sách giảCấu tạo鞭 + 策 + 者 · tiên + sách + giả nghĩa thành phần: tiên + sách + giả