鞭約近裏 biān yuē jīn lǐ · tiên ước cận lí Hán Việt: tiên ước cận lí · Pinyin: biān yuē jīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 約 (ước) + 近 (cận) + 裏 (lí)Pinyinbiān yuē jīn lǐHán Việttiên ước cận líCấu tạo鞭 + 約 + 近 + 裏 · tiên + ước + cận + lí nghĩa thành phần: tiên + ước + cận + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言鞭辟近里。