鞭繩兒 tiên thằng nhi Hán Việt: tiên thằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 繩 (thằng) + 兒 (nhi)Hán Việttiên thằng nhiCấu tạo鞭 + 繩 + 兒 · tiên + thằng + nhi nghĩa thành phần: tiên + thằng + nhi Nghĩa EngCihui 鞭繩兒 iānshéngr ►See biānshéng