鞭辟入裏

biān pì rù lǐ tiên tích nhập lí

Hán Việt: tiên tích nhập lí · Pinyin: biān pì rù lǐ

Tổng quan

sâu sắc | sắc sảo | chính xác

Cấu tạo: (tiên) + (tích) + (nhập) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu sắc | sắc sảo | chính xác

Eng

  • Cihui 鞭辟入裡 iānpìrùlǐ f.e. <wr.> penetrating; trenchant; incisive