鞭辟入裏
tiên tích nhập lí
Hán Việt: tiên tích nhập lí · Pinyin: biān pì rù lǐ
Tổng quan
sâu sắc | sắc sảo | chính xác
Nghĩa
Việt
- Cihui sâu sắc | sắc sảo | chính xác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鞭辟:鞭策,激励;里:最里层。形容作学问切实。也形容分析透彻,切中要害。
- Tân Hoa Tự Điển 形容能透彻说明问题,深中要害(里里头)。也说鞭辟近里。
- Tân Hoa Tự Điển 鞭辟鞭策,激励;里最里层。形容作学问切实。也形容分析透彻,切中要害。
Eng
- CC-CEDICT penetrated|trenchant|incisive
- Cihui 鞭辟入裡 iānpìrùlǐ f.e. <wr.> penetrating; trenchant; incisive