鞭闢向裏 tiên tịch hướng lí Hán Việt: tiên tịch hướng lí Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 闢 (tịch) + 向 (hướng) + 裏 (lí)Hán Việttiên tịch hướng líCấu tạo鞭 + 闢 + 向 + 裏 · tiên + tịch + hướng + lí nghĩa thành phần: tiên + tịch + hướng + lí