鞭麟笞鳳

biān lín chì fèng tiên lân si phượng

Hán Việt: tiên lân si phượng · Pinyin: biān lín chì fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (lân) + (si) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指仙人乘鸾凤鞭策其前行。