韃靼斯克 dá dá sī kè · thát đát tư khắc Hán Việt: thát đát tư khắc · Pinyin: dá dá sī kè Tổng quan Cấu tạo: 韃 (thát) + 靼 (đát) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyindá dá sī kèHán Việtthát đát tư khắcCấu tạo韃 + 靼 + 斯 + 克 · thát + đát + tư + khắc nghĩa thành phần: thát + đát + tư + khắc