韋剋捨 wéi kè shě · vi khắc xá Hán Việt: vi khắc xá · Pinyin: wéi kè shě Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 剋 (khắc) + 捨 (xá)Pinyinwéi kè shěHán Việtvi khắc xáCấu tạo韋 + 剋 + 捨 · vi + khắc + xá nghĩa thành phần: vi + khắc + xá