韋布交 wéi bù jiāo · vi bố giao Hán Việt: vi bố giao · Pinyin: wéi bù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 布 (bố) + 交 (giao)Pinyinwéi bù jiāoHán Việtvi bố giaoCấu tạo韋 + 布 + 交 · vi + bố + giao nghĩa thành phần: vi + bố + giao