韋憲階 vi hiến giai Hán Việt: vi hiến giai Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 憲 (hiến) + 階 (giai)Hán Việtvi hiến giaiCấu tạo韋 + 憲 + 階 · vi + hiến + giai nghĩa thành phần: vi + hiến + giai