韋拔羣 wéi bá qún · vi bạt quần Hán Việt: vi bạt quần · Pinyin: wéi bá qún Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 拔 (bạt) + 羣 (quần)Pinyinwéi bá qúnHán Việtvi bạt quầnCấu tạo韋 + 拔 + 羣 · vi + bạt + quần nghĩa thành phần: vi + bạt + quần