韋明浩 wéi míng hào · vi minh hạo Hán Việt: vi minh hạo · Pinyin: wéi míng hào Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 明 (minh) + 浩 (hạo)Pinyinwéi míng hàoHán Việtvi minh hạoCấu tạo韋 + 明 + 浩 · vi + minh + hạo nghĩa thành phần: vi + minh + hạo