韋達經 wéi dá jīng · vi đạt kinh Hán Việt: vi đạt kinh · Pinyin: wéi dá jīng Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 達 (đạt) + 經 (kinh)Pinyinwéi dá jīngHán Việtvi đạt kinhCấu tạo韋 + 達 + 經 · vi + đạt + kinh nghĩa thành phần: vi + đạt + kinh