韌勁兒 nhận kính nhi Hán Việt: nhận kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtnhận kính nhiCấu tạo韌 + 勁 + 兒 · nhận + kính + nhi nghĩa thành phần: nhận + kính + nhi Nghĩa EngCihui 韌勁兒 ènjìnr ►See rènjìn