韓信囊沙

hán xìn náng shā hàn tín nang sa

Hán Việt: hàn tín nang sa · Pinyin: hán xìn náng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tín) + (nang) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢韓信攻齊,與龍且軍夾濰水對峙,乃令人用袋盛沙,堵住濰水上游,假裝戰敗,誘敵渡水追擊。後撤沙放水,使敵軍多半不得渡,趁機攻擊,大敗楚軍。見《史記.卷九二.淮陰侯傳》。