韩信坛 hàn tín đàn Hán Việt: hàn tín đàn Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 信 (tín) + 坛 (đàn)Hán Việthàn tín đànCấu tạo韩 + 信 + 坛 · hàn + tín + đàn nghĩa thành phần: hàn + tín + đàn